bibliography

/ˌbɪbɫiˈɑɡɹəfi/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thư mục học, nghiên cứu sách
🎯
Đừng chỉ tra "bibliography" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the study of books' history, their classification, production, editions, etc.
✏️
Câu ví dụ
The course on bibliology covers the development of manuscript illumination and illustration techniques.
Khóa học về thư mục học bao gồm sự phát triển của kỹ thuật chiếu sáng và minh họa bản thảo.
✅
Luyện tập

"bibliography" nghĩa là gì?