collapse

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự sụp đổ, sự sụt giảm
🎯
Đừng chỉ tra "collapse" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sudden decrease in something's value, such as a price or stock
✏️
Câu ví dụ
The collapse of the housing market left many people unable to sell their homes .
Sự sụp đổ của thị trường nhà ở khiến nhiều người không thể bán nhà của họ.
✅
Luyện tập

"collapse" nghĩa là gì?