Nghĩa tiếng Việt
sự sụp đổ, sự sụt giảm
Đừng chỉ tra "collapse" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sudden decrease in something's value, such as a price or stock
Câu ví dụ
The collapse of the housing market left many people unable to sell their homes .
Sự sụp đổ của thị trường nhà ở khiến nhiều người không thể bán nhà của họ.
Luyện tập
"collapse" nghĩa là gì?