Nghĩa tiếng Việt
giữa mùa hè, đỉnh điểm mùa hè
Đừng chỉ tra "midsummer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the middle part of summer when it is hottest
Câu ví dụ
Midsummer evenings were perfect for stargazing, as the clear skies revealed a tapestry of constellations against the backdrop of the warm night.
Những buổi tối giữa hè hoàn hảo để ngắm sao, khi bầu trời quang đãng lộ ra một tấm thảm các chòm sao trên nền đêm ấm áp.
Luyện tập
"midsummer" nghĩa là gì?