midsummer

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giữa mùa hè, đỉnh điểm mùa hè
🎯
Đừng chỉ tra "midsummer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the middle part of summer when it is hottest
✏️
Câu ví dụ
Midsummer evenings were perfect for stargazing, as the clear skies revealed a tapestry of constellations against the backdrop of the warm night.
Những buổi tối giữa hè hoàn hảo để ngắm sao, khi bầu trời quang đãng lộ ra một tấm thảm các chòm sao trên nền đêm ấm áp.
✅
Luyện tập

"midsummer" nghĩa là gì?