to inquire
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
điều tra, hỏi thăm
Đừng chỉ tra "to inquire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to conduct a thorough examination or investigation to gather information
Câu ví dụ
The inspector was sent to inquire into the safety standards of the construction site .
Thanh tra viên được cử đến để điều tra các tiêu chuẩn an toàn của công trường xây dựng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to inquire" nghĩa là gì?