to inquire

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
điều tra, hỏi thăm
🎯
Đừng chỉ tra "to inquire" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to conduct a thorough examination or investigation to gather information
✏️
Câu ví dụ
The inspector was sent to inquire into the safety standards of the construction site .
Thanh tra viên được cử đến để điều tra các tiêu chuẩn an toàn của công trường xây dựng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to inquire" nghĩa là gì?