Nghĩa tiếng Việt
thiếu việc làm, không được sử dụng hết tiềm năng
Đừng chỉ tra "underemployed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) not having much work to do in their job or being unable to use their full potential
Câu ví dụ
The underemployed population often seeks opportunities for career advancement or additional training .
Dân số thiếu việc làm thường tìm kiếm cơ hội thăng tiến nghề nghiệp hoặc đào tạo bổ sung.
Luyện tập
"underemployed" nghĩa là gì?