worn-out
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
mòn, cũ kỹ
Definition (English)
very damaged or old in a way that has become unusable
Câu ví dụ
The couch cushions were completely worn-out, offering little support .
Đệm ghế sofa đã hoàn toàn mòn, cung cấp ít hỗ trợ.
Luyện tập
"worn-out" nghĩa là gì?