worn-out

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mòn, cũ kỹ
🎯
Đừng chỉ tra "worn-out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
very damaged or old in a way that has become unusable
✏️
Câu ví dụ
The couch cushions were completely worn-out, offering little support .
Đệm ghế sofa đã hoàn toàn mòn, cung cấp ít hỗ trợ.
✅
Luyện tập

"worn-out" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes and Accessories