Nghĩa tiếng Việt
đắt đỏ, tốn kém
Đừng chỉ tra "costly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
costing much money, often more than one is willing to pay
Câu ví dụ
The university tuition fees were too costly for many students , so they sought scholarships or financial aid .
Học phí đại học quá đắt đỏ đối với nhiều sinh viên, vì vậy họ tìm kiếm học bổng hoặc hỗ trợ tài chính.
Luyện tập
"costly" nghĩa là gì?