shrine

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đền thờ, nơi hành hương
🎯
Đừng chỉ tra "shrine" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place or building for people to pray in, which is considered holy by many due to its connection with a sacred person, event, or object
✏️
Câu ví dụ
The shrine attracts thousands of devotees during religious festivals and special occasions .
Đền thờ thu hút hàng ngàn tín đồ trong các lễ hội tôn giáo và dịp đặc biệt.
✅
Luyện tập

"shrine" nghĩa là gì?