lane

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lối nhỏ, con đường nhỏ
🎯
Đừng chỉ tra "lane" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a narrow path in the countryside
✏️
Câu ví dụ
The lane was perfect for a leisurely bike ride on a sunny day .
Con đường nhỏ hoàn hảo cho một chuyến đi xe đạp thư giãn vào ngày nắng.
✅
Luyện tập

"lane" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside