Nghĩa tiếng Việt
nam, nam tính
Đừng chỉ tra "male" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to men or the male gender
Câu ví dụ
The male socks he wore were comfortable and kept his feet warm .
Những đôi tất nam anh ấy mang rất thoải mái và giữ ấm chân.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"male" nghĩa là gì?