male

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nam, nam tính
🎯
Đừng chỉ tra "male" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to men or the male gender
✏️
Câu ví dụ
The male socks he wore were comfortable and kept his feet warm .
Những đôi tất nam anh ấy mang rất thoải mái và giữ ấm chân.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"male" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Gender and Sexuality