Nghĩa tiếng Việt
gầy, ốm
Đừng chỉ tra "skinny" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a very low amount of body fat
Câu ví dụ
The skinny teenager was mistaken for being much younger than her actual age .
Cô thiếu niên gầy gò bị nhầm là trẻ hơn nhiều so với tuổi thực của cô.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"skinny" nghĩa là gì?