unfit

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không phù hợp, không đủ khả năng
💡
Definition (English)
not suitable or capable enough for a specific task or purpose
✏️
Câu ví dụ
The unstable ladder was unfit for reaching high shelves safely .
Chiếc thang không ổn định không phù hợp để tiếp cận các kệ cao một cách an toàn.
Luyện tập

"unfit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Evaluation