Nghĩa tiếng Việt
hạt, quả hạch
Đừng chỉ tra "nut" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small fruit with a seed inside a hard shell that grows on some trees
Câu ví dụ
They snacked on a handful of mixed nuts for an energy boost during their hike.
Họ ăn nhẹ một nắm hạt hỗn hợp để tăng năng lượng trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
Luyện tập
"nut" nghĩa là gì?