nut
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
hạt, quả hạch
Definition (English)
a small fruit with a seed inside a hard shell that grows on some trees
Câu ví dụ
They snacked on a handful of mixed nuts for an energy boost during their hike.
Họ ăn nhẹ một nắm hạt hỗn hợp để tăng năng lượng trong chuyến đi bộ đường dài của họ.
Luyện tập
"nut" nghĩa là gì?