weight

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trọng lượng, khối lượng
🎯
Đừng chỉ tra "weight" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the heaviness of something or someone, which can be measured
✏️
Câu ví dụ
He stepped on the scale to measure his weight.
Anh ấy bước lên cân để đo cân nặng của mình.
✅
Luyện tập

"weight" nghĩa là gì?