Nghĩa tiếng Việt
giờ ăn trưa, thời gian ăn trưa
Đừng chỉ tra "lunchtime" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the time in the middle of the day when we eat lunch
Câu ví dụ
We will discuss the project details at lunchtime.
Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết dự án vào giờ ăn trưa.
Luyện tập
"lunchtime" nghĩa là gì?