lunchtime

/ˈɫəntʃˌtaɪm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giờ ăn trưa, thời gian ăn trưa
🎯
Đừng chỉ tra "lunchtime" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the time in the middle of the day when we eat lunch
✏️
Câu ví dụ
We will discuss the project details at lunchtime.
Chúng tôi sẽ thảo luận chi tiết dự án vào giờ ăn trưa.
✅
Luyện tập

"lunchtime" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Time and Date