last

Adjective / Tính từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cuối cùng, sau cùng
🎯
Đừng chỉ tra "last" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
being the final one in a sequence
✏️
Câu ví dụ
We live on the last street in the neighborhood .
Chúng tôi sống trên con đường cuối cùng trong khu phố.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa first đầu tiên
✅
Luyện tập

"last" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Sequence