Nghĩa tiếng Việt
ca, phiên
Đừng chỉ tra "shift" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the period of time when a group of people work during the day or night
Câu ví dụ
They are hiring additional staff for the holiday shift.
Họ đang tuyển thêm nhân viên cho ca làm việc ngày lễ.
Luyện tập
"shift" nghĩa là gì?