Nghĩa tiếng Việt
ốm, không khỏe
Đừng chỉ tra "unwell" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not feeling physically or mentally healthy or fit
Câu ví dụ
With a high fever and a sore throat , he was clearly unwell.
Với cơn sốt cao và đau họng, anh ấy rõ ràng là không khỏe.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
ailing ốm yếu, đau ốm
Luyện tập
"unwell" nghĩa là gì?