traveler

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người du lịch, lữ khách
🎯
Đừng chỉ tra "traveler" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person who is on a journey or someone who travels a lot
✏️
Câu ví dụ
The traveler navigated the city streets with the help of a map .
Du khách đã điều hướng các con phố của thành phố với sự trợ giúp của bản đồ.
✅
Luyện tập

"traveler" nghĩa là gì?