Nghĩa tiếng Việt
người du lịch, lữ khách
Đừng chỉ tra "traveler" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person who is on a journey or someone who travels a lot
Câu ví dụ
The traveler navigated the city streets with the help of a map .
Du khách đã điều hướng các con phố của thành phố với sự trợ giúp của bản đồ.
Luyện tập
"traveler" nghĩa là gì?