to pick up
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nhặt lên, nâng lên
Đừng chỉ tra "to pick up" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to take and lift something or someone up
Câu ví dụ
The police officer picks up the evidence with a gloved hand .
Cảnh sát viên nhặt bằng chứng bằng tay có đeo găng.
Luyện tập
"to pick up" nghĩa là gì?