to pick up

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhặt lên, nâng lên
🎯
Đừng chỉ tra "to pick up" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to take and lift something or someone up
✏️
Câu ví dụ
The police officer picks up the evidence with a gloved hand .
Cảnh sát viên nhặt bằng chứng bằng tay có đeo găng.
✅
Luyện tập

"to pick up" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này