Nghĩa tiếng Việt
căng thẳng, gây lo lắng
Đừng chỉ tra "stressful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
causing mental or emotional strain or worry due to pressure or demands
Câu ví dụ
The job interview was a stressful experience for him .
Buổi phỏng vấn xin việc là một trải nghiệm căng thẳng đối với anh ấy.
Luyện tập
"stressful" nghĩa là gì?