Nghĩa tiếng Việt
sai, giả
Đừng chỉ tra "false" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not according to reality or facts
Câu ví dụ
She received false advice that led to negative consequences .
Cô ấy nhận được lời khuyên sai dẫn đến hậu quả tiêu cực.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
true đúng, thật
Luyện tập
"false" nghĩa là gì?