Nghĩa tiếng Việt
thấp, ít
Đừng chỉ tra "low" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
small or below average in degree, value, level, or amount
Câu ví dụ
That dish is surprisingly low in calories .
Món ăn đó có lượng calo thấp một cách đáng ngạc nhiên.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
high cao, tăng cao
Luyện tập
"low" nghĩa là gì?