below
Preposition / Giới từ
CEFR A1
Nghĩa tiếng Việt
dưới, phía dưới
Definition (English)
in a position beneath or underneath
Câu ví dụ
The bird flew below the clouds .
Con chim bay dưới những đám mây.
Luyện tập
"below" nghĩa là gì?