closet

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tủ quần áo, tủ chứa đồ
🎯
Đừng chỉ tra "closet" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a small space or room built into a wall, which is used to store things and is usually shelved
✏️
Câu ví dụ
His favorite childhood toys were hidden away in the closet, waiting for the next generation .
Những món đồ chơi tuổi thơ yêu thích của anh ấy được giấu trong tủ, chờ đợi thế hệ tiếp theo.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"closet" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong House and Apartment