Nghĩa tiếng Việt
tủ quần áo, tủ chứa đồ
Đừng chỉ tra "closet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small space or room built into a wall, which is used to store things and is usually shelved
Câu ví dụ
His favorite childhood toys were hidden away in the closet, waiting for the next generation .
Những món đồ chơi tuổi thơ yêu thích của anh ấy được giấu trong tủ, chờ đợi thế hệ tiếp theo.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
cupboard tủ bếp, tủ đựng thức ăn
Luyện tập
"closet" nghĩa là gì?