Nghĩa tiếng Việt
tiêu, tiêu xay
Đừng chỉ tra "pepper" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a powder made from dried peppercorn that is added to food to make it spicy
Câu ví dụ
They sprinkled crushed red pepper flakes on their pizza for a spicy kick.
Họ rắc vụn ớt đỏ nghiền lên pizza của mình để tăng thêm vị cay.
Luyện tập
"pepper" nghĩa là gì?