Nghĩa tiếng Việt
chín, số chín
Đừng chỉ tra "nine" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the number 9
Câu ví dụ
There are nine colorful balloons at the party .
Có chín quả bóng bay đầy màu sắc tại bữa tiệc.
Luyện tập
"nine" nghĩa là gì?