Nghĩa tiếng Việt
đúng, thật
Đừng chỉ tra "true" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
according to reality or facts
Câu ví dụ
I ca n't believe it 's true that he got the job he wanted !
Tôi không thể tin được là đúng rằng anh ấy đã nhận được công việc mà anh ấy muốn!
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
reliable đáng tin cậy, chắc chắn
Trái nghĩa
false sai, giả
Luyện tập
"true" nghĩa là gì?