Nghĩa tiếng Việt
gầy,mảnh khảnh, having little body weight
Đừng chỉ tra "thin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of people or animals) weighing less than what is thought to be healthy for their body
Câu ví dụ
She is proud of her slender figure and takes good care of her health to remain thin.
Cô ấy tự hào về vóc dáng mảnh mai của mình và chăm sóc sức khỏe tốt để giữ được gầy.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
lean gầy, thon thả
Luyện tập
"thin" nghĩa là gì?