difficult

Adjective / Tính từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khó, khó khăn
🎯
Đừng chỉ tra "difficult" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
needing a lot of work or skill to do, understand, or deal with
✏️
Câu ví dụ
Cooking a gourmet meal from scratch can be difficult for novice chefs .
Nấu một bữa ăn gourmet từ đầu có thể khó khăn đối với những đầu bếp mới vào nghề.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"difficult" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity