Nghĩa tiếng Việt
khó, khó khăn
Đừng chỉ tra "difficult" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
needing a lot of work or skill to do, understand, or deal with
Câu ví dụ
Cooking a gourmet meal from scratch can be difficult for novice chefs .
Nấu một bữa ăn gourmet từ đầu có thể khó khăn đối với những đầu bếp mới vào nghề.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
hard cứng, rắn
Trái nghĩa
easy dễ dàng, đơn giản
Luyện tập
"difficult" nghĩa là gì?