police officer

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cảnh sát viên, cảnh sát
🎯
Đừng chỉ tra "police officer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job is to protect people, catch criminals, and make sure that laws are obeyed
✏️
Câu ví dụ
With a flashlight in hand , the police officer searched for clues at the crime scene .
Với một chiếc đèn pin trong tay, cảnh sát viên tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
✅
Luyện tập

"police officer" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này