Nghĩa tiếng Việt
cậu bé, con trai
Đừng chỉ tra "boy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who is a child and a male
Câu ví dụ
The boys in the classroom are reading a story.
Những cậu bé trong lớp đang đọc một câu chuyện.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
son con trai, đứa con trai
Trái nghĩa
girl cô gái, bé gái
Luyện tập
"boy" nghĩa là gì?