boy

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
cậu bé, con trai
🎯
Đừng chỉ tra "boy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who is a child and a male
✏️
Câu ví dụ
The boys in the classroom are reading a story.
Những cậu bé trong lớp đang đọc một câu chuyện.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"boy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong People