to remark
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhận xét, bình luận
Đừng chỉ tra "to remark" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to express one's opinion through a statement
Câu ví dụ
After attending the lecture , he took a moment to remark on the speaker 's insightful analysis during the Q&A session .
Sau khi tham dự bài giảng, anh ấy đã dành một chút thời gian để nhận xét về phân tích sâu sắc của diễn giả trong phiên hỏi đáp.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to remark" nghĩa là gì?