Nghĩa tiếng Việt
kinh tế
Đừng chỉ tra "economic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the production, distribution, and management of wealth and resources within a society or country
Câu ví dụ
The report highlights the economic disparities between urban and rural areas .
Báo cáo nêu bật sự chênh lệch kinh tế giữa các khu vực thành thị và nông thôn.
Luyện tập
"economic" nghĩa là gì?