economic

/ˌɛkəˈnɑmɪk/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kinh tế
🎯
Đừng chỉ tra "economic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to the production, distribution, and management of wealth and resources within a society or country
✏️
Câu ví dụ
The report highlights the economic disparities between urban and rural areas .
Báo cáo nêu bật sự chênh lệch kinh tế giữa các khu vực thành thị và nông thôn.
✅
Luyện tập

"economic" nghĩa là gì?