programming

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập trình
💡
Definition (English)
the process of writing a computer program
✏️
Câu ví dụ
The open-source community contributed to programming projects , sharing code and improving software collaboratively .
Cộng đồng mã nguồn mở đã đóng góp vào các dự án lập trình, chia sẻ mã và cải thiện phần mềm một cách hợp tác.
Luyện tập

"programming" nghĩa là gì?