Nghĩa tiếng Việt
thanh lịch, sành điệu
Đừng chỉ tra "stylish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
appealing in a way that is fashionable and elegant
Câu ví dụ
The new restaurant in town has a stylish interior design , with chic decor and comfortable seating .
Nhà hàng mới trong thị trấn có thiết kế nội thất sang trọng, với trang trí thanh lịch và chỗ ngồi thoải mái.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
fashionable hợp thời trang, sành điệu
Luyện tập
"stylish" nghĩa là gì?