Nghĩa tiếng Việt
xa hơn, ở phía bên kia
Đừng chỉ tra "beyond" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to or at the side that is further
Câu ví dụ
He disappeared beyond into the dense fog.
Anh ấy biến mất xa hơn vào trong màn sương dày đặc.
Luyện tập
"beyond" nghĩa là gì?