beyond

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xa hơn, ở phía bên kia
🎯
Đừng chỉ tra "beyond" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to or at the side that is further
✏️
Câu ví dụ
He disappeared beyond into the dense fog.
Anh ấy biến mất xa hơn vào trong màn sương dày đặc.
✅
Luyện tập

"beyond" nghĩa là gì?