occasionally

/əˈkeɪʒənəɫi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
🎯
Đừng chỉ tra "occasionally" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not on a regular basis
✏️
Câu ví dụ
We meet for coffee occasionally.
Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau để uống cà phê.
✅
Luyện tập

"occasionally" nghĩa là gì?