Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng, đôi khi
Đừng chỉ tra "occasionally" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not on a regular basis
Câu ví dụ
We meet for coffee occasionally.
Chúng tôi thỉnh thoảng gặp nhau để uống cà phê.
Luyện tập
"occasionally" nghĩa là gì?