to invade

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
xâm lược, chiếm đóng
🎯
Đừng chỉ tra "to invade" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to enter a territory using armed forces in order to occupy or take control of it
✏️
Câu ví dụ
Governments around the world are currently considering whether to invade or pursue diplomatic solutions .
Các chính phủ trên khắp thế giới hiện đang cân nhắc xem có nên xâm lược hay theo đuổi các giải pháp ngoại giao.
✅
Luyện tập

"to invade" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Conflict and Military Actions