Nghĩa tiếng Việt
chính xác, một cách chính xác
Đừng chỉ tra "precisely" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
in an exact way, often emphasizing correctness or clarity
Câu ví dụ
They arrived precisely on time for the meeting .
Họ đến chính xác đúng giờ cho cuộc họp.
Luyện tập
"precisely" nghĩa là gì?