Nghĩa tiếng Việt
lỗ mũi, cánh mũi
Đừng chỉ tra "nostril" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
either of the two external openings of the nose that one breathes through
Câu ví dụ
He pinched his nostrils shut to prevent the smell from reaching him .
Anh ấy bịt lỗ mũi để ngăn mùi hương đến với mình.
Luyện tập
"nostril" nghĩa là gì?