nostril

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lỗ mũi, cánh mũi
🎯
Đừng chỉ tra "nostril" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either of the two external openings of the nose that one breathes through
✏️
Câu ví dụ
He pinched his nostrils shut to prevent the smell from reaching him .
Anh ấy bịt lỗ mũi để ngăn mùi hương đến với mình.
✅
Luyện tập

"nostril" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong The Human Body