to call back
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
gọi lại, liên lạc lại
Đừng chỉ tra "to call back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to contact someone when the first attempt to communicate was missed or was unsuccessful
Câu ví dụ
They never called me back after the initial inquiry.
Họ không bao giờ gọi lại cho tôi sau cuộc thẩm vấn ban đầu.
Luyện tập
"to call back" nghĩa là gì?