Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, sự băn khoăn
Đừng chỉ tra "worry" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the state of feeling anxiety
Câu ví dụ
His worry about the exam results was unnecessary , as he passed easily .
Sự lo lắng của anh ấy về kết quả kỳ thi là không cần thiết, vì anh ấy đã vượt qua dễ dàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
headache đau đầu
Luyện tập
"worry" nghĩa là gì?