worry

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, sự băn khoăn
🎯
Đừng chỉ tra "worry" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the state of feeling anxiety
✏️
Câu ví dụ
His worry about the exam results was unnecessary , as he passed easily .
Sự lo lắng của anh ấy về kết quả kỳ thi là không cần thiết, vì anh ấy đã vượt qua dễ dàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa headache đau đầu
✅
Luyện tập

"worry" nghĩa là gì?