progressive

/pɹəˈɡɹɛsɪv/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp diễn
🎯
Đừng chỉ tra "progressive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) describing a form of a verb that indicates an action is continuing
✏️
Câu ví dụ
The difference between the simple and progressive tenses often involves the focus on the duration or continuity of an action.
Sự khác biệt giữa các thì đơn giản và tiếp diễn thường liên quan đến việc tập trung vào thời lượng hoặc tính liên tục của một hành động.
✅
Luyện tập

"progressive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Personal Traits