delighted

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hạnh phúc
🎯
Đừng chỉ tra "delighted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
filled with great pleasure or joy
✏️
Câu ví dụ
They were delighted by the stunning view from the mountaintop.
Họ vui mừng trước cảnh tượng tuyệt đẹp từ đỉnh núi.
✅
Luyện tập

"delighted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Reaction