Nghĩa tiếng Việt
vui mừng, hạnh phúc
Đừng chỉ tra "delighted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
filled with great pleasure or joy
Câu ví dụ
They were delighted by the stunning view from the mountaintop.
Họ vui mừng trước cảnh tượng tuyệt đẹp từ đỉnh núi.
Luyện tập
"delighted" nghĩa là gì?