enthusiasm

/ɪnˈθuziˌæzəm/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhiệt tình
🎯
Đừng chỉ tra "enthusiasm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a feeling of great excitement and passion
✏️
Câu ví dụ
Their enthusiasm for the event made it a huge success .
Sự nhiệt tình của họ đối với sự kiện đã làm cho nó trở thành một thành công lớn.
✅
Luyện tập

"enthusiasm" nghĩa là gì?