to pay off
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trả hết, thanh toán toàn bộ
Đừng chỉ tra "to pay off" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give the full amount of money owed on a debt or loan
Câu ví dụ
The business loan took five years to pay off.
Khoản vay kinh doanh mất năm năm để trả hết.
Luyện tập
"to pay off" nghĩa là gì?