Nghĩa tiếng Việt
không gian, vũ trụ
Đừng chỉ tra "space" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any area beyond the Earth's atmosphere
Câu ví dụ
He dreamed of living in space.
Anh ấy mơ ước được sống trong không gian.
Luyện tập
"space" nghĩa là gì?