to generate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, tạo ra
🎯
Đừng chỉ tra "to generate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to produce energy, such as heat, electricity, etc.
✏️
Câu ví dụ
Biomass power plants generate energy by burning organic materials .
Các nhà máy điện sinh khối tạo ra năng lượng bằng cách đốt các vật liệu hữu cơ.
✅
Luyện tập

"to generate" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Production and Construction