to generate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sản xuất, tạo ra
Đừng chỉ tra "to generate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to produce energy, such as heat, electricity, etc.
Câu ví dụ
Biomass power plants generate energy by burning organic materials .
Các nhà máy điện sinh khối tạo ra năng lượng bằng cách đốt các vật liệu hữu cơ.
Luyện tập
"to generate" nghĩa là gì?