to put out

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dập tắt, tắt
🎯
Đừng chỉ tra "to put out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something stop burning or shining
✏️
Câu ví dụ
The wind put out the lanterns on the porch .
Gió đã dập tắt những chiếc đèn lồng trên hiên nhà.
✅
Luyện tập

"to put out" nghĩa là gì?